| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +14,01% | 1.005,34₫ | 7.176,66₫ | 13.444,02₫ | 7.126,16₫ | 8.182,00₫ |
| 2025 Năm ngoái | -73,10% | -19.505,13₫ | 26.681,79₫ | 37.544,99₫ | 7.176,48₫ | 7.176,66₫ |