| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -28,99% | -70,55₫ | 243,33₫ | 243,33₫ | 167,43₫ | 172,78₫ |
| 2025 Năm ngoái | -16,48% | -48,02₫ | 291,35₫ | 291,35₫ | 241,74₫ | 243,33₫ |