| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -51,12% | -8,61₫ | 16,84₫ | 20,10₫ | 7,23₫ | 8,23₫ |
| 2025 Năm ngoái | -40,95% | -11,67₫ | 28,51₫ | 122,38₫ | 1,85₫ | 16,84₫ |