| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -38,99% | -6.961,15₫ | 17.852,73₫ | 23.714,88₫ | 7.610,25₫ | 10.891,58₫ |
| 2025 Năm ngoái | -94,61% | -313.198,78₫ | 331.051,51₫ | 484.638,88₫ | 14.497,57₫ | 17.852,73₫ |