| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +75,92% | 0,2452₫ | 0,3230₫ | 0,9128₫ | 0,1135₫ | 0,5683₫ |
| 2025 Năm ngoái | -65,28% | -0,6073₫ | 0,9304₫ | 1,57₫ | 0,2110₫ | 0,3230₫ |