| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -41,01% | -0,3310₫ | 0,8073₫ | 3,02₫ | 0,4400₫ | 0,4762₫ |
| 2025 Năm ngoái | -66,96% | -1,64₫ | 2,44₫ | 3,75₫ | 0,7569₫ | 0,8073₫ |