| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +12,03% | 20.121,63₫ | 167.279,44₫ | 192.640,61₫ | 160.196,91₫ | 187.401,07₫ |
| 2025 Năm ngoái | +4,02% | 6.463,12₫ | 160.816,32₫ | 172.080,62₫ | 33.746,88₫ | 167.279,44₫ |