| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -56,37% | -1.154,59₫ | 2.048,30₫ | 2.176,95₫ | 682,81₫ | 893,71₫ |
| 2025 Năm ngoái | -48,12% | -1.900,23₫ | 3.948,53₫ | 4.587,68₫ | 1.486,26₫ | 2.048,30₫ |