| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -37,41% | -35,60₫ | 95,16₫ | 128,30₫ | 43,83₫ | 59,57₫ |
| 2025 Năm ngoái | -33,75% | -48,48₫ | 143,64₫ | 312,15₫ | 27,37₫ | 95,16₫ |