| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -51,12% | -46,10₫ | 90,17₫ | 104,00₫ | 40,83₫ | 44,07₫ |
| 2025 Năm ngoái | -70,93% | -220,02₫ | 310,19₫ | 13.705,45₫ | 74,81₫ | 90,17₫ |