| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -18,14% | -8,20₫ | 45,24₫ | 217,87₫ | 10,13₫ | 37,03₫ |
| 2025 Năm ngoái | -52,53% | -50,06₫ | 95,29₫ | 3.090,87₫ | 3,16₫ | 45,24₫ |