| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -33,37% | -174,70₫ | 523,47₫ | 1.353,16₫ | 328,16₫ | 348,77₫ |
| 2025 Năm ngoái | -93,75% | -7.851,73₫ | 8.375,20₫ | 10.296,59₫ | 462,66₫ | 523,47₫ |