| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +252,15% | 39,27₫ | 15,58₫ | 65,22₫ | 15,58₫ | 54,85₫ |
| 2025 Năm ngoái | -51,98% | -16,86₫ | 32,44₫ | 63,25₫ | 5,37₫ | 15,58₫ |