| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -80,02% | -2.551,04₫ | 3.188,09₫ | 4.705,17₫ | 573,16₫ | 637,05₫ |
| 2025 Năm ngoái | +46,17% | 1.007,08₫ | 2.181,02₫ | 6.581,96₫ | 390,89₫ | 3.188,09₫ |