| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +22,47% | 6,96₫ | 30,98₫ | 51,10₫ | 18,69₫ | 37,94₫ |
| 2025 Năm ngoái | -58,67% | -43,98₫ | 74,96₫ | 188,84₫ | 28,20₫ | 30,98₫ |