| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -46,79% | -0,1738₫ | 0,3714₫ | 0,5552₫ | 0,1803₫ | 0,1976₫ |
| 2025 Năm ngoái | -99,90% | -361,30₫ | 361,67₫ | 663,87₫ | 0,3180₫ | 0,3714₫ |