| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -15,84% | -1.434,09₫ | 9.053,96₫ | 9.817,95₫ | 6.590,95₫ | 7.619,87₫ |
| 2025 Năm ngoái | -11,75% | -1.204,90₫ | 10.258,86₫ | 13.862,08₫ | 5.041,94₫ | 9.053,96₫ |