| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -18,83% | -116,95₫ | 621,01₫ | 912,36₫ | 81,50₫ | 504,06₫ |
| 2025 Năm ngoái | -74,79% | -1.842,77₫ | 2.463,78₫ | 7.750,14₫ | 17,97₫ | 621,01₫ |