| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -48,51% | -33,97₫ | 70,03₫ | 94,63₫ | 33,10₫ | 36,06₫ |
| 2025 Năm ngoái | -94,52% | -1.208,61₫ | 1.278,64₫ | 1.619,30₫ | 51,23₫ | 70,03₫ |