| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -21,85% | -479,41₫ | 2.194,21₫ | 2.731,56₫ | 1.488,27₫ | 1.714,80₫ |
| 2025 Năm ngoái | -69,55% | -5.017,96₫ | 7.214,80₫ | 8.558,19₫ | 1.904,45₫ | 2.196,84₫ |
| 2024 | -25,40% | -2.457,62₫ | 9.675,05₫ | 31.872,61₫ | 3.714,08₫ | 7.217,43₫ |
| 2023 | +199,84% | 6.453,55₫ | 3.229,41₫ | 12.986,11₫ | 3.131,94₫ | 9.682,95₫ |
| 2022 | -70,57% | -7.738,99₫ | 10.965,76₫ | 22.310,83₫ | 3.068,73₫ | 3.226,77₫ |