| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -16,92% | -0,08062₫ | 0,4766₫ | 0,6283₫ | 0,2733₫ | 0,3960₫ |
| 2025 Năm ngoái | -72,73% | -1,27₫ | 1,75₫ | 2,81₫ | 0,4521₫ | 0,4766₫ |