| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -32,97% | -41,99₫ | 127,36₫ | 132,79₫ | 84,18₫ | 85,37₫ |
| 2025 Năm ngoái | -12,66% | -18,46₫ | 145,83₫ | 177,76₫ | 109,81₫ | 127,36₫ |