| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -28,09% | -7,06₫ | 25,12₫ | 31,68₫ | 17,04₫ | 18,07₫ |
| 2025 Năm ngoái | -80,73% | -105,24₫ | 130,36₫ | 365,51₫ | 3,09₫ | 25,12₫ |