| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -65,36% | -37,67₫ | 57,64₫ | 57,64₫ | 19,37₫ | 19,97₫ |
| 2025 Năm ngoái | +16,07% | 7,98₫ | 49,66₫ | 58,03₫ | 48,91₫ | 57,64₫ |