| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +17,37% | 6,11₫ | 35,17₫ | 41,89₫ | 33,04₫ | 41,28₫ |
| 2025 Năm ngoái | -81,76% | -157,67₫ | 192,84₫ | 326,33₫ | 33,75₫ | 35,17₫ |