| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -77,57% | -9,83₫ | 12,67₫ | 16,86₫ | 2,52₫ | 2,84₫ |
| 2025 Năm ngoái | -75,91% | -39,94₫ | 52,61₫ | 53,93₫ | 10,76₫ | 12,67₫ |