| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -35,81% | -9.873,76₫ | 27.573,00₫ | 35.713,60₫ | 17.226,56₫ | 17.699,24₫ |
| 2025 Năm ngoái | -30,19% | -11.922,04₫ | 39.495,04₫ | 43.880,46₫ | 18.250,70₫ | 27.573,00₫ |
| 2024 | -23,63% | -12.210,90₫ | 51.679,68₫ | 93.223,00₫ | 27.835,60₫ | 39.468,78₫ |
| 2023 | -20,34% | -13.208,78₫ | 64.940,98₫ | 108.419,66₫ | 26.522,60₫ | 51.732,20₫ |
| 2022 | -21,41% | -17.672,98₫ | 82.550,94₫ | 222.624,40₫ | 24.364,03₫ | 64.877,96₫ |