| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -54,97% | -285,08₫ | 518,56₫ | 715,99₫ | 206,11₫ | 233,49₫ |
| 2025 Năm ngoái | -93,50% | -7.494,16₫ | 8.015,35₫ | 9.802,69₫ | 192,16₫ | 521,20₫ |