| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -34,49% | -20,42₫ | 59,20₫ | 205,93₫ | 14,39₫ | 38,79₫ |
| 2025 Năm ngoái | -94,03% | -933,09₫ | 992,30₫ | 2.211,83₫ | -- | 59,20₫ |