| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +96,58% | 55,53₫ | 57,49₫ | 155,57₫ | 0,1841₫ | 113,02₫ |
| 2025 Năm ngoái | +1.755,33% | 54,39₫ | 3,10₫ | 319,70₫ | 0,1052₫ | 57,49₫ |