| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -30,23% | -0,00006962₫ | 0,0002303₫ | 0,0003806₫ | 0,0001500₫ | 0,0001607₫ |
| 2025 Năm ngoái | +2,43% | ₫0.0000054705559664600060.055470 | 0,0002248₫ | 0,0003650₫ | 0,0001627₫ | 0,0002303₫ |