| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -21,54% | -0,00009824₫ | 0,0004561₫ | 0,0007972₫ | 0,0003157₫ | 0,0003579₫ |
| 2025 Năm ngoái | -79,70% | -0,001791₫ | 0,002247₫ | 0,002637₫ | 0,0003823₫ | 0,0004561₫ |