| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -52,50% | -8.160,79₫ | 15.543,85₫ | 29.381,81₫ | 7.226,41₫ | 7.383,06₫ |
| 2025 Năm ngoái | -32,60% | -7.518,81₫ | 23.062,67₫ | 26.787,29₫ | 11.814,34₫ | 15.543,85₫ |