| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -39,52% | -2,99₫ | 7,57₫ | 11,10₫ | 3,79₫ | 4,58₫ |
| 2025 Năm ngoái | -84,98% | -42,85₫ | 50,42₫ | 103,66₫ | 6,37₫ | 7,57₫ |