| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -15,14% | -293,70₫ | 1.939,32₫ | 3.013,56₫ | 1.092,37₫ | 1.645,62₫ |
| 2025 Năm ngoái | -89,98% | -17.406,40₫ | 19.345,73₫ | 25.752,54₫ | 1.912,45₫ | 1.939,33₫ |