| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -32,42% | -0,9549₫ | 2,94₫ | 3,27₫ | 1,72₫ | 1,99₫ |
| 2025 Năm ngoái | -74,94% | -8,81₫ | 11,75₫ | 34,07₫ | 2,30₫ | 2,94₫ |