| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +0,40% | 9,95₫ | 2.465,91₫ | 3.139,86₫ | 1.827,56₫ | 2.475,86₫ |
| 2025 Năm ngoái | -94,15% | -39.702,27₫ | 42.168,18₫ | 45.420,01₫ | 2.154,54₫ | 2.465,91₫ |