| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -28,97% | -541,10₫ | 1.868,06₫ | 2.348,49₫ | 1.139,37₫ | 1.326,96₫ |
| 2025 Năm ngoái | -92,62% | -23.447,61₫ | 25.315,67₫ | 30.781,74₫ | 1.660,75₫ | 1.868,06₫ |