| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -36,10% | -0,00002347₫ | 0,00006501₫ | 0,00007650₫ | 0,00002993₫ | 0,00004154₫ |
| 2025 Năm ngoái | -80,03% | -0,0002606₫ | 0,0003256₫ | 0,0004610₫ | 0,00005938₫ | 0,00006501₫ |