| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -9,65% | -0,008035₫ | 0,08327₫ | 0,1056₫ | 0,06404₫ | 0,07523₫ |
| 2025 Năm ngoái | -61,84% | -0,1349₫ | 0,2182₫ | 0,2450₫ | 0,08327₫ | 0,08327₫ |