| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -47,78% | -0,00001961₫ | 0,00004104₫ | 0,00005628₫ | ₫0.0000096637670914799990.059663 | 0,00002143₫ |
| 2025 Năm ngoái | -47,83% | -0,00003762₫ | 0,00007866₫ | 0,00008181₫ | 0,00003377₫ | 0,00004104₫ |