| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -37,74% | -3.866,17₫ | 10.244,42₫ | 31.293,84₫ | 6.089,90₫ | 6.378,25₫ |
| 2025 Năm ngoái | +2,15% | 215,61₫ | 10.028,81₫ | 21.751,07₫ | 7.116,46₫ | 10.244,42₫ |