| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +29,60% | 213,78₫ | 722,21₫ | 2.089,24₫ | 650,19₫ | 935,99₫ |
| 2025 Năm ngoái | -90,88% | -7.195,64₫ | 7.917,85₫ | 10.173,87₫ | 693,96₫ | 722,21₫ |