| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -54,32% | -0,001617₫ | 0,002977₫ | 0,003234₫ | 0,001226₫ | 0,001360₫ |
| 2025 Năm ngoái | -78,45% | -0,01083₫ | 0,01381₫ | 0,02300₫ | 0,002601₫ | 0,002977₫ |