| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -60,69% | -60,67₫ | 99,97₫ | 117,11₫ | 37,19₫ | 39,30₫ |
| 2025 Năm ngoái | -83,89% | -520,42₫ | 620,39₫ | 857,25₫ | 96,28₫ | 99,97₫ |
| 2024 | +60,22% | 233,17₫ | 387,21₫ | 1.118,12₫ | 251,64₫ | 620,39₫ |
| 2023 | +97,58% | 191,50₫ | 196,24₫ | 484,28₫ | 174,88₫ | 387,74₫ |
| 2022 | -88,26% | -1.475,00₫ | 1.671,25₫ | 2.049,49₫ | 165,38₫ | 196,24₫ |