| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -52,95% | -241,13₫ | 455,40₫ | 626,70₫ | 130,83₫ | 214,27₫ |
| 2025 Năm ngoái | -76,51% | -1.483,35₫ | 1.938,75₫ | 6.585,86₫ | 343,35₫ | 455,40₫ |