| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -23,47% | -8,99₫ | 38,32₫ | 98,40₫ | 7,71₫ | 29,33₫ |
| 2025 Năm ngoái | +757,34% | 33,85₫ | 4,47₫ | 146,75₫ | 2,85₫ | 38,32₫ |