| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -17,64% | -271,14₫ | 1.537,33₫ | 1.934,83₫ | 981,89₫ | 1.266,19₫ |
| 2025 Năm ngoái | -77,95% | -5.433,31₫ | 6.970,65₫ | 8.228,94₫ | 571,24₫ | 1.537,33₫ |
| 2024 | +39,03% | 1.958,52₫ | 5.017,39₫ | 19.940,58₫ | 3.724,87₫ | 6.975,91₫ |
| 2023 | +65,57% | 1.984,84₫ | 3.027,28₫ | 11.364,16₫ | 2.585,04₫ | 5.012,13₫ |