| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +37,54% | ₫0.00000156281887709753020.051562 | ₫0.0000041626426622550.054162 | 0,00001443₫ | ₫0.0000031822291049780.053182 | ₫0.000005725461539352530.055725 |
| 2025 Năm ngoái | -98,64% | -0,0003022₫ | 0,0003064₫ | 0,0004125₫ | ₫0.0000030200809276890.053020 | ₫0.0000041626426622550.054162 |