| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -13,99% | -7,59₫ | 54,25₫ | 55,46₫ | 46,66₫ | 46,66₫ |
| 2025 Năm ngoái | -37,90% | -33,12₫ | 87,37₫ | 89,41₫ | 53,76₫ | 54,25₫ |